russe
russe nghĩa là tiếng nga.
Nghĩa của russe
Tính từ
- Thuộc Nga.
- Littérature russevăn học Nga
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Tiếng Nga.
- Apprendre le russehọc tiếng Nga
Dạng từ của russe
| Số nhiều | Russes |
Câu ví dụ với russe
- La mère de Tom est russe et son père est anglais. Mẹ Tom là người Nga còn bố Tom là người Anh.Tatoeba #8956912
- Je peux parler russe. Tôi có thể nói tiếng Nga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174588
- Je m'intéresse aux poèmes russes. Tôi có hứng thú với thơ Nga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13857716
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Russian
- Danh từ Russian language
- Danh từ Russian (person)
Câu hỏi thường gặp
russe nghĩa là gì?
russe (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng nga.
russe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của russe (giọng Pháp chuẩn): /ʁys/.