TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

russe

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁys/ giọng máy của trình duyệt

russe nghĩa là tiếng nga.

Nghĩa của russe

Tính từ

  1. Thuộc Nga.
    • Littérature russevăn học Nga

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Nga.
    • Apprendre le russehọc tiếng Nga

Dạng từ của russe

Số nhiềuRusses

Câu ví dụ với russe

  • La mère de Tom est russe et son père est anglais. Mẹ Tom là người Nga còn bố Tom là người Anh.Tatoeba #8956912
  • Je peux parler russe. Tôi có thể nói tiếng Nga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174588
  • Je m'intéresse aux poèmes russes. Tôi có hứng thú với thơ Nga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13857716

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Russian
  • Danh từ Russian language
  • Danh từ Russian (person)

Câu hỏi thường gặp

russe nghĩa là gì?

russe (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng nga.

russe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của russe (giọng Pháp chuẩn): /ʁys/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.