TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngựa giống nhỏ tiếng Pháp là gì?

"ngựa giống nhỏ" trong tiếng Pháp là poney (danh từ).

poney Danh từ · giống đực

/pɔ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngựa giống nhỏ.

Xem đầy đủ từ "poney": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngựa giống nhỏ tiếng Pháp là gì?

"ngựa giống nhỏ" trong tiếng Pháp là poney (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.