TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngữ liệu tiếng Pháp là gì?

"ngữ liệu" trong tiếng Pháp là corpus (danh từ).

corpus Danh từ · giống đực

/kɔʁ.pys/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tư liệu gốc (để nghiên cứu một hiện tượng).

Xem đầy đủ từ "corpus": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngữ liệu tiếng Pháp là gì?

"ngữ liệu" trong tiếng Pháp là corpus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.