TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngữ cảnh tiếng Pháp là gì?

"ngữ cảnh" trong tiếng Pháp là contexte (danh từ).

contexte Danh từ · giống đực

/kɔ̃.tɛkst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngữ cảnh.

Xem đầy đủ từ "contexte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngữ cảnh tiếng Pháp là gì?

"ngữ cảnh" trong tiếng Pháp là contexte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.