TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngừơi phòng thủ tiếng Pháp là gì?

"ngừơi phòng thủ" trong tiếng Pháp là défenseur (danh từ).

défenseur Danh từ · giống đực

/de.fɑ̃.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngừơi phòng thủ; người bảo vệ.

Xem đầy đủ từ "défenseur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngừơi phòng thủ tiếng Pháp là gì?

"ngừơi phòng thủ" trong tiếng Pháp là défenseur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.