TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngủ gục tiếng Pháp là gì?

"ngủ gục" trong tiếng Pháp là dormir (nội động từ).

dormir Nội động từ

/dɔʁ.miʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngủ.

  • L'enfant dort em bé ngủ
  • En lisant ce livre, on dort đọc quyển sách ấy thì đến ngủ mất

Xem đầy đủ từ "dormir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngủ gục tiếng Pháp là gì?

"ngủ gục" trong tiếng Pháp là dormir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.