TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngục tốt tiếng Pháp là gì?

"ngục tốt" trong tiếng Pháp là geôlier (danh từ).

geôlier Danh từ · cả hai giống

/ʒo.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viên gác ngục, cai tù.

Xem đầy đủ từ "geôlier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngục tốt tiếng Pháp là gì?

"ngục tốt" trong tiếng Pháp là geôlier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.