TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

geôlier

danh từ cả hai giống
/ʒo.lje/ giọng máy của trình duyệt

geôlier nghĩa là viên gác ngục, cai tù.

Nghĩa của geôlier

Danh từ · cả hai giống

  1. Viên gác ngục, cai tù.

Dạng từ của geôlier

Số nhiềugeôliers
Giống cáigeôlière /ʒɔ.ljɛʁ/
Giống cái số nhiềugeôlières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jailer, gaoler

Câu hỏi thường gặp

geôlier nghĩa là gì?

geôlier (danh từ) nghĩa là viên gác ngục, cai tù.

geôlier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của geôlier (giọng Pháp chuẩn): /ʒo.lje/.

geôlier là giống đực hay giống cái?

geôlier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.