TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngồi xuống tiếng Pháp là gì?

"ngồi xuống" trong tiếng Pháp là s'asseoir (động từ).

s'asseoir Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngồi.

  • Je pense que tu devrais t'asseoir. Tôi nghĩ bạn nên ngồi xuống.
  • Je pense que vous devriez vous asseoir. Tôi nghĩ bạn nên ngồi xuống.

Xem đầy đủ từ "s'asseoir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngồi xuống tiếng Pháp là gì?

"ngồi xuống" trong tiếng Pháp là s'asseoir (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.