TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngỏ tiếng Pháp là gì?

"ngỏ" trong tiếng Pháp là ouvert (tính từ).

ouvert Tính từ

/u.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở, hở, ngỏ.

  • Porte ouverte cửa ngỏ
  • Fracture ouverte gãy xương hở

Xem đầy đủ từ "ouvert": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngỏ tiếng Pháp là gì?

"ngỏ" trong tiếng Pháp là ouvert (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.