TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngọc thạch tiếng Pháp là gì?

"ngọc thạch" trong tiếng Pháp là jade (danh từ).

jade Danh từ · giống đực

/ʒad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngọc thạch.

Xem đầy đủ từ "jade": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngọc thạch tiếng Pháp là gì?

"ngọc thạch" trong tiếng Pháp là jade (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.