TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngọc lục bảo tiếng Pháp là gì?

"ngọc lục bảo" trong tiếng Pháp là émeraude (danh từ).

émeraude Danh từ · giống cái

/em.ʁod/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngọc lục bảo.

Xem đầy đủ từ "émeraude": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngọc lục bảo tiếng Pháp là gì?

"ngọc lục bảo" trong tiếng Pháp là émeraude (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.