TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngạt thở tiếng Pháp là gì?

"ngạt thở" trong tiếng Pháp là étouffer (ngoại động từ), suffoquer (ngoại động từ).

étouffer Ngoại động từ

/e.tu.fe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm nghẹt thở, làm nghẹn ngào.

  • La colère l'étouffe sự tức giận làm cho nó nghẹn ngào

Xem đầy đủ từ "étouffer": giống, cách chia, thành ngữ →

suffoquer Ngoại động từ

/sy.fɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm nghẹt thở.

  • La chaleur l'a suffoqué nóng làm cho nó nghẹt thở

Xem đầy đủ từ "suffoquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngạt thở tiếng Pháp là gì?

"ngạt thở" trong tiếng Pháp là étouffer (ngoại động từ), suffoquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.