TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngưu bàng tiếng Pháp là gì?

"ngưu bàng" trong tiếng Pháp là bardane (danh từ).

bardane Danh từ · giống cái

/baʁ.dan/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây ngưu bàng.

Xem đầy đủ từ "bardane": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngưu bàng tiếng Pháp là gì?

"ngưu bàng" trong tiếng Pháp là bardane (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.