TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngư lôi tiếng Pháp là gì?

"ngư lôi" trong tiếng Pháp là torpille (danh từ).

torpille Danh từ · giống cái

/tɔʁ.pij/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngư lôi.

  • Lancer des torpilles phóng ngư lôi

Xem đầy đủ từ "torpille": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngư lôi tiếng Pháp là gì?

"ngư lôi" trong tiếng Pháp là torpille (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.