TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

torpille

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɔʁ.pij/ giọng máy của trình duyệt

torpille nghĩa là ngư lôi, cá đuối điện.

Nghĩa của torpille

Danh từ · giống cái

  1. Ngư lôi.
    • Lancer des torpillesphóng ngư lôi
  2. Động vật học Cá đuối điện.
    • torpille aériennebom có cánh
    • torpille lumineuseđèn chiếu đáy biển (để quay phim)

Dạng từ của torpille

Đi với mạo từ: une torpille · la torpille

Số nhiềutorpilles

Họ từ của torpille

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ torpedo (cylindrical explosive projectile that can travel underwater and is used as a weapon); electric ray

Câu hỏi thường gặp

torpille nghĩa là gì?

torpille (danh từ) nghĩa là ngư lôi, cá đuối điện.

torpille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torpille (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ.pij/.

torpille là giống đực hay giống cái?

torpille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.