TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngư dân tiếng Pháp là gì?

"ngư dân" trong tiếng Pháp là pêcheur (danh từ).

pêcheur Danh từ · giống đực

/pɛ.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người câu cá, người đánh cá; dân chài.

  • Mon père est un très bon pêcheur. Ba tui là một ngư dân giỏi.

Xem đầy đủ từ "pêcheur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngư dân tiếng Pháp là gì?

"ngư dân" trong tiếng Pháp là pêcheur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.