TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người xuất khẩu tiếng Pháp là gì?

"người xuất khẩu" trong tiếng Pháp là exportateur (danh từ).

exportateur Danh từ · cả hai giống

/ɛk.spɔʁ.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà xuất khẩu.

Xem đầy đủ từ "exportateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người xuất khẩu tiếng Pháp là gì?

"người xuất khẩu" trong tiếng Pháp là exportateur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.