TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người vị thành niên tiếng Pháp là gì?

"người vị thành niên" trong tiếng Pháp là mineur (danh từ).

mineur Danh từ

/mi.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chưa thành niên, người vị thành niên.

Xem đầy đủ từ "mineur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người vị thành niên tiếng Pháp là gì?

"người vị thành niên" trong tiếng Pháp là mineur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.