TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người tuyết tiếng Pháp là gì?

"người tuyết" trong tiếng Pháp là bonhomme de neige (danh từ).

bonhomme de neige Danh từ · giống đực

/bɔ.nɔm də nɛʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người tuyết.

Xem đầy đủ từ "bonhomme de neige": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người tuyết tiếng Pháp là gì?

"người tuyết" trong tiếng Pháp là bonhomme de neige (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.