TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người trồng hoa tiếng Pháp là gì?

"người trồng hoa" trong tiếng Pháp là fleuriste (danh từ).

fleuriste Danh từ · cả hai giống

/flœ.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người trồng hoa, người bán hoa.

Xem đầy đủ từ "fleuriste": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người trồng hoa tiếng Pháp là gì?

"người trồng hoa" trong tiếng Pháp là fleuriste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.