TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người trả tiền tiếng Pháp là gì?

"người trả tiền" trong tiếng Pháp là payeur (danh từ).

payeur Danh từ · giống đực

/pɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người trả; người trả nợ.

  • Mauvais payeur người trây nợ

Xem đầy đủ từ "payeur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người trả tiền tiếng Pháp là gì?

"người trả tiền" trong tiếng Pháp là payeur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.