TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người trúng cử tiếng Pháp là gì?

"người trúng cử" trong tiếng Pháp là élu (danh từ).

élu Danh từ

/e.ly/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người trúng cử.

Xem đầy đủ từ "élu": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người trúng cử tiếng Pháp là gì?

"người trúng cử" trong tiếng Pháp là élu (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.