TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người trông trẻ tiếng Pháp là gì?

"người trông trẻ" trong tiếng Pháp là baby-sitter (danh từ).

baby-sitter Danh từ · cả hai giống

/be.bi.si.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người trông trẻ.

Xem đầy đủ từ "baby-sitter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người trông trẻ tiếng Pháp là gì?

"người trông trẻ" trong tiếng Pháp là baby-sitter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.