TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người tiệp tiếng Pháp là gì?

"người tiệp" trong tiếng Pháp là tchèque (tính từ).

tchèque Tính từ

/tʃɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc Tiệp.

Xem đầy đủ từ "tchèque": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người tiệp tiếng Pháp là gì?

"người tiệp" trong tiếng Pháp là tchèque (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.