TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tchèque

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʃɛk/ giọng máy của trình duyệt

tchèque nghĩa là tiếng tiệp.

Nghĩa của tchèque

Tính từ

  1. Thuộc Tiệp.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Tiệp.

Dạng từ của tchèque

Số nhiềuTchèques

Câu ví dụ với tchèque

  • J'aime bien les contes de fées tchèques. Tôi thích truyện cổ tích Séc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13420173

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Czech
  • Danh từ Czech, the Czech language
  • Danh từ Czech (resident or native of the Czech Republic)

Câu hỏi thường gặp

tchèque nghĩa là gì?

tchèque (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng tiệp.

tchèque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tchèque (giọng Pháp chuẩn): /tʃɛk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.