TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người thua tiếng Pháp là gì?

"người thua" trong tiếng Pháp là perdant (danh từ).

perdant Danh từ · giống đực

/pɛʁ.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người thua.

  • Match nul où il n'y a ni perdant ni gagnant cuộc đấu hòa không có kẻ được người thua

Xem đầy đủ từ "perdant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người thua tiếng Pháp là gì?

"người thua" trong tiếng Pháp là perdant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.