TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người thứ năm tiếng Pháp là gì?

"người thứ năm" trong tiếng Pháp là cinquième (danh từ).

cinquième Danh từ

/sɛ̃.kjɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người thứ năm; cái thứ năm.

Xem đầy đủ từ "cinquième": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người thứ năm tiếng Pháp là gì?

"người thứ năm" trong tiếng Pháp là cinquième (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.