TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người thất nghiệp tiếng Pháp là gì?

"người thất nghiệp" trong tiếng Pháp là chômeur (danh từ).

chômeur Danh từ · cả hai giống

/ʃo.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người thất nghiệp.

  • Seuls les chômeurs se fréquentent les mercredis. Chỉ có những người thất nghiệp mới hẹn hò vào thứ tư.

Xem đầy đủ từ "chômeur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người thất nghiệp tiếng Pháp là gì?

"người thất nghiệp" trong tiếng Pháp là chômeur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.