TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người tật nguyền tiếng Pháp là gì?

"người tật nguyền" trong tiếng Pháp là handicapé (danh từ).

handicapé Danh từ

/ɑ̃.di.ka.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người tật nguyền.

Xem đầy đủ từ "handicapé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người tật nguyền tiếng Pháp là gì?

"người tật nguyền" trong tiếng Pháp là handicapé (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.