TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người tò mò tiếng Pháp là gì?

"người tò mò" trong tiếng Pháp là curieux (danh từ).

curieux Danh từ

/ky.ʁjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người tò mò, người thóc mách.

Xem đầy đủ từ "curieux": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người tò mò tiếng Pháp là gì?

"người tò mò" trong tiếng Pháp là curieux (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.