TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người sống độc thân tiếng Pháp là gì?

"người sống độc thân" trong tiếng Pháp là célibataire (danh từ).

célibataire Danh từ

/se.li.ba.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người sống độc thân.

Xem đầy đủ từ "célibataire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người sống độc thân tiếng Pháp là gì?

"người sống độc thân" trong tiếng Pháp là célibataire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.