TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người phóng tiếng Pháp là gì?

"người phóng" trong tiếng Pháp là lanceur (danh từ).

lanceur Danh từ · giống đực

/lɑ̃.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người ném, người phóng, người tung.

  • Lanceur de confetti người tung giấy bướm
  • Lanceuse de modes người tung thời trang mới

Xem đầy đủ từ "lanceur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người phóng tiếng Pháp là gì?

"người phóng" trong tiếng Pháp là lanceur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.