TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người phát tiếng Pháp là gì?

"người phát" trong tiếng Pháp là émetteur (danh từ).

émetteur Danh từ · cả hai giống

/e.mɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người phát; người phát hành.

Xem đầy đủ từ "émetteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người phát tiếng Pháp là gì?

"người phát" trong tiếng Pháp là émetteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.