TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người nhập khẩu tiếng Pháp là gì?

"người nhập khẩu" trong tiếng Pháp là importateur (danh từ).

importateur Danh từ

/ɛ̃.pɔʁ.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người nhập khẩu.

  • Importateur de vins người nhập khẩu rượu vang

Xem đầy đủ từ "importateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người nhập khẩu tiếng Pháp là gì?

"người nhập khẩu" trong tiếng Pháp là importateur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.