TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người nhảy múa tiếng Pháp là gì?

"người nhảy múa" trong tiếng Pháp là danseur (danh từ).

danseur Danh từ · giống đực

/dɑ̃.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người nhảy múa, người khiêu vũ.

Xem đầy đủ từ "danseur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người nhảy múa tiếng Pháp là gì?

"người nhảy múa" trong tiếng Pháp là danseur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.