TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người nga tiếng Pháp là gì?

"người nga" trong tiếng Pháp là russe (tính từ).

russe Tính từ

/ʁys/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc Nga.

  • La mère de Tom est russe et son père est anglais. Mẹ Tom là người Nga còn bố Tom là người Anh.
  • Littérature russe văn học Nga

Xem đầy đủ từ "russe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người nga tiếng Pháp là gì?

"người nga" trong tiếng Pháp là russe (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.