TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người na uy tiếng Pháp là gì?

"người na uy" trong tiếng Pháp là norvégien (tính từ).

norvégien Tính từ

/nɔʁ.ve.ʒjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc Na Uy.

Xem đầy đủ từ "norvégien": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người na uy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người na uy tiếng Pháp là gì?

"người na uy" trong tiếng Pháp là norvégien (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.