TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

norvégien

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nɔʁ.ve.ʒjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

norvégien nghĩa là tiếng na uy.

Nghĩa của norvégien

Tính từ

  1. Thuộc Na Uy.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Na Uy.

Dạng từ của norvégien

Số nhiềuNorvégiens
Giống cáiNorvégienne /nɔʁ.ve.ʒjɛn/
Giống cái số nhiềunorvégiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Norwegian (language)
  • Tính từ Norwegian
  • Danh từ Norwegian, resident or native of Norway

Câu hỏi thường gặp

norvégien nghĩa là gì?

norvégien (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng na uy.

norvégien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của norvégien (giọng Pháp chuẩn): /nɔʁ.ve.ʒjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.