TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người nối ngôi tiếng Pháp là gì?

"người nối ngôi" trong tiếng Pháp là successeur (danh từ).

successeur Danh từ · giống đực

/syk.sɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người nối nghiệp, người kế vị, người nối ngôi.

  • Les successeurs de Molière dans le théâtre comique những người kế nghiệp Mô-li-e trong hài kịch
  • Passation de service au successeur sự bàn giao công việc cho người kế vị

Xem đầy đủ từ "successeur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người nối ngôi tiếng Pháp là gì?

"người nối ngôi" trong tiếng Pháp là successeur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.