TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người mắc nợ tiếng Pháp là gì?

"người mắc nợ" trong tiếng Pháp là redevable (danh từ).

redevable Danh từ

/ʁə.d(ə).vabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người mắc nợ, người chịu.

  • Les redevables de l'impôt những người chịu thuế

Xem đầy đủ từ "redevable": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người mắc nợ tiếng Pháp là gì?

"người mắc nợ" trong tiếng Pháp là redevable (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.