TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người mạo hiểm tiếng Pháp là gì?

"người mạo hiểm" trong tiếng Pháp là aventurier (danh từ).

aventurier Danh từ · cả hai giống

/a.vɑ̃.ty.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người mạo hiểm, người thích phiêu lưu.

  • L'explorateur, le mercenaire, l'espion sont des aventuriers nhà thám hiểm, lính đánh thuê và điệp viên đều là những kẻ mạo hiểm

Xem đầy đủ từ "aventurier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người mạo hiểm tiếng Pháp là gì?

"người mạo hiểm" trong tiếng Pháp là aventurier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.