TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người lặn tiếng Pháp là gì?

"người lặn" trong tiếng Pháp là plongeur (danh từ).

plongeur Danh từ · cả hai giống

/plɔ̃.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lặn.

  • Un adroit plongeur người lặn giỏi

Xem đầy đủ từ "plongeur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người lặn tiếng Pháp là gì?

"người lặn" trong tiếng Pháp là plongeur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.