TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người lập pháp tiếng Pháp là gì?

"người lập pháp" trong tiếng Pháp là législateur (tính từ).

législateur Tính từ

/le.ʒi.sla.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lập pháp.

Xem đầy đủ từ "législateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người lập pháp tiếng Pháp là gì?

"người lập pháp" trong tiếng Pháp là législateur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.