TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người lính tiếng Pháp là gì?

"người lính" trong tiếng Pháp là soldat (danh từ).

soldat Danh từ · giống đực

/sɔl.da/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lính, bộ đội, chiến sĩ, quân nhân.

  • Tom était un soldat courageux. Tom là một người lính dũng cảm.
  • Soldat démobilisé bộ đội phục viên

Xem đầy đủ từ "soldat": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người lính tiếng Pháp là gì?

"người lính" trong tiếng Pháp là soldat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.