TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người làm việc tiếng Pháp là gì?

"người làm việc" trong tiếng Pháp là travailleur (danh từ).

travailleur Danh từ · cả hai giống

/tʁa.va.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người làm việc, người lao động

  • Gloire aux travailleurs vẻ vang thay những người lao động
  • Les travailleurs intellectuels những người lao động trí óc

Xem đầy đủ từ "travailleur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người làm việc tiếng Pháp là gì?

"người làm việc" trong tiếng Pháp là travailleur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.