TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người khiêng tiếng Pháp là gì?

"người khiêng" trong tiếng Pháp là porteur (danh từ).

porteur Danh từ · cả hai giống

/pɔʁ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người khiêng, người vác.

Xem đầy đủ từ "porteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người khiêng tiếng Pháp là gì?

"người khiêng" trong tiếng Pháp là porteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.