TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người khiêm tốn tiếng Pháp là gì?

"người khiêm tốn" trong tiếng Pháp là modeste (danh từ).

modeste Danh từ

/mɔ.dɛst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người khiêm tốn.

Xem đầy đủ từ "modeste": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người khiêm tốn tiếng Pháp là gì?

"người khiêm tốn" trong tiếng Pháp là modeste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.