TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người kháng chiến tiếng Pháp là gì?

"người kháng chiến" trong tiếng Pháp là résistant (danh từ).

résistant Danh từ

/ʁe.zis.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người kháng chiến.

Xem đầy đủ từ "résistant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người kháng chiến tiếng Pháp là gì?

"người kháng chiến" trong tiếng Pháp là résistant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.