TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người hay bồn chồn tiếng Pháp là gì?

"người hay bồn chồn" trong tiếng Pháp là nerveux (danh từ).

nerveux Danh từ

/nɛʁ.vø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người dễ bị kích thích; người hay bồn chồn.

Xem đầy đủ từ "nerveux": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người hay bồn chồn tiếng Pháp là gì?

"người hay bồn chồn" trong tiếng Pháp là nerveux (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.